tí chút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (kng.):
- Một lượng rất nhỏ, không đáng kể: "tí chút" dùng để chỉ một số lượng, mức độ hoặc phần rất nhỏ, ít ỏi của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Có tí chút của cải. (Có một lượng rất nhỏ tài sản.)
- Cho tôi tí chút đường. (Cho tôi một chút xíu đường.)
- Chỉ còn tí chút cơm thôi. (Chỉ còn lại một ít cơm rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ, khiêm tốn: Thường dùng khi người nói muốn thể hiện sự khiêm tốn về thứ mình có hoặc đang đề cập đến.
- Tôi chỉ biết tí chút về chủ đề này. (Tôi chỉ biết rất ít về chủ đề này.)
- Dùng để xin hoặc yêu cầu một lượng nhỏ: Thể hiện ý muốn lấy hoặc nhận một lượng rất ít, không nhiều.
- Anh cho em mượn tí chút tiền được không? (Anh cho em mượn một ít tiền được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Chút ít: Có nghĩa tương tự, trang trọng hơn một chút so với "tí chút".
- Tôi cần chút ít thời gian suy nghĩ.
- Tí: (khẩu ngữ) Dạng rút gọn, nghĩa tương tự nhưng còn ít hơn "tí chút".
- Đợi tôi tí.
- Chút xíu: Nhấn mạnh hơn về sự nhỏ bé, ít ỏi.
- Chỉ sai một chút xíu thôi.
Từ đồng nghĩa
- Một ít: Một lượng nhỏ.
- Một chút: Một phần nhỏ.
- Xíu: (khẩu ngữ) Rất ít.
Từ trái nghĩa
- Nhiều: Số lượng lớn.
- Vô số: Rất nhiều, không đếm xuể.
- Hàng đống: (khẩu ngữ) Rất nhiều, chất đống.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Tí chút cũng được: Nhấn mạnh rằng chỉ cần một lượng rất nhỏ là đủ hoặc chấp nhận được.
- Tí chút cũng được, đừng ngại.
- Tí chút đỉnh: (khẩu ngữ) Cách nói nhấn mạnh cho "tí chút", ý chỉ lượng cực kỳ ít.
- Nó chỉ ăn tí chút đỉnh thôi.
- d. (kng.). Như chút ít. Có tí chút của cải.